VĐQG Venezuela Venezuela 1 trận
VĐQG Nicaragua Nicaragua 1 trận
H2 75:48
Walter Ferretti 2 Managua 3
17M 73/108
1 +1 2.1 2 -1 1.7
O 6.5 6.5 U 6.5 1.1
1 21 X 5.5 2 1.14
Y 4 N 1.22
1X 5 X2 1 12 1.13
1 13 2 1.01
VĐQG Guatemala Guatemala 1 trận
Hạng Nhì Mexico Mexico 1 trận
KHÓA 27:16
Tapatío 0 Leones Negros UDG 1
51M 0/302
1 +0.75 1.95 2 -0.75 1.85
O 3 1.85 U 3 1.95
1 4.75 X 3.75 2 1.62
Y 1.36 N 3
1X 2.2 X2 1.14 12 1.25
1 3.75 2 1.25
VĐQG Colombia Colombia 1 trận
H2 68:43
Deportivo Pereira 1 Millonarios 0
36M 199/239
1 -0.5 1.7 2 +0.5 2.1
O 1.75 1.88 U 1.75 1.93
1 1.73 X 3 2 6.5
Y 3 N 1.83
1X 1.11 X2 2 12 1.36
1 1.18 2 4.5
VĐQG Panama Panama 1 trận
H2 64:31
Alianza FC 1 San Francisco FC 0
19M 84/104
1 -1 2.05 2 +1 1.75
O 1.5 1.73 U 1.5 2
1 1.29 X 4.33 2 11
Y 4.33 N 1.4
1X 1.02 X2 3.5 12 1.2
1 1.05 2 8.5
VĐQG Honduras Honduras 1 trận
H2 62:13
Real Espana 2 Lobos Upnfm 0
28M 129/159
1 -2.25 1.98 2 +2.25 1.83
O 3.25 2.05 U 3.25 1.68
1 1.04 X 13 2 26
Y 13 N 1.5
1X 1 X2 9 12 1.01
1 1 2 17
VĐQG El Salvador El Salvador 1 trận
HT 45:00
Firpo 3 Inter 0
26M 139/160
1 -4 2.03 2 +4 1.78
O 4.75 2 U 4.75 1.8
1 1 X 51 2 51
Y 51 N 1.4
VĐQG Peru Peru 1 trận
H2 45:16
FBC Melgar 1 ADT 0
39M 248/272
1 -1.75 1.88 2 +1.75 1.93
O 1.5 1.18 U 1.5 4.5
1 1.09 X 8 2 29
Y 8 N 1.44
1X 1.01 X2 7 12 1.08
1 1.01 2 23
VĐQG nữ Mexico Mexico 1 trận
VĐQG nữ Mỹ Mỹ 1 trận

Tỷ lệ có thể thay đổi trước giờ bóng lăn. Tỷ lệ hiển thị chỉ mang tính tham khảo.